Gói cước Viettel 2GB/ngày
Gói cước Viettel 2GB/ngày có SD120 và ST120K cùng 120.000đ, áp dụng mọi thuê bao. Muốn dùng ngắn ngày, SD30S chỉ 30.000đ cho 7 ngày, 2GB/ngày. ST60N và TRE60 cùng mức giá 60.000đ nhưng chỉ dành SIM học sinh – sinh viên.
Cập nhật tháng 10/2026 theo bảng giá Viettel đang phát hành.
SD100
DATA100.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Áp dụng cho thuê bao di động trả trước và trả sau toàn mạng
SD120
DATA120.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB/tháng)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
ST120K
DATA120.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
TV125K
DATA125.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB/tháng)
Miễn phí xem TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5G130B
COMBO130.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026 (không gồm Dcom/M2M, TB chuyển từ trả sau sang trả trước)
V150B
COMBO150.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
SD30S
DATA30.000đ / 7 ngày
2GB/ngày (14GB/7 ngày)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
ST60N
DATA60.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
TRE60
DATA60.000đ / 30 ngày
2GB/ngày (60GB/tháng + 50GB Sử dụng Tiktok)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
3SD100
DATA300.000đ / 3 tháng
2GB/ngày (180GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng
6SD100
DATA600.000đ / 6 tháng
2GB/ngày (360GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng
6T5G130B
COMBO780.000đ / 6 tháng
2GB/ngày (360GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026
12SD100
DATA1.200.000đ / 12 tháng
2GB/ngày (720GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng
12T5G130B
COMBO1.560.000đ / 12 tháng
2GB/ngày (720GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 14 gói cước Viettel 2GB/ngày đang phát hành, kèm giá, dung lượng, đối tượng áp dụng, cú pháp và nút đăng ký — nhóm gói phổ thông xếp trước, phần còn lại theo giá tăng dần:
| Mã gói | Giá cước | Dung lượng | Thời hạn | Đối tượng | Cú pháp đăng ký | Đăng ký | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD100 | 100.000đ | 2GB/ngày (60GB) | 30 ngày | Áp dụng cho thuê bao di động trả trước và trả sau toàn mạng |
SD100 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD100 Viettel |
| SD120 | 120.000đ | 2GB/ngày (60GB/tháng) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) | 30 ngày | Mọi thuê bao trả trước — không xét ngày kích hoạt SIM, không giới hạn tỉnh thành |
SD120 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD120 Viettel |
| ST120K | 120.000đ | 2GB/ngày (60GB/tháng) | 30 ngày | Mọi thuê bao |
ST120K NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST120K Viettel |
| TV125K | 125.000đ | 2GB/ngày (60GB/tháng) + Miễn phí xem TV360 | 30 ngày | Mọi thuê bao |
TV125K NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói TV125K Viettel |
| 5G130B | 130.000đ | 2GB/ngày (60GB) | 30 ngày | Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026 (không gồm Dcom/M2M, TB chuyển từ trả sau sang trả trước) |
5G130B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G130B Viettel |
| V150B | 150.000đ | 2GB/ngày (60GB) | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
V150B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói V150B Viettel |
| SD30S | 30.000đ | 2GB/ngày (14GB/7 ngày) | 7 ngày | Mọi thuê bao trả trước |
SD30S NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD30S Viettel |
| ST60N | 60.000đ | 2GB/ngày (60GB/tháng) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
ST60N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST60N Viettel |
| TRE60 | 60.000đ | 2GB/ngày (60GB/tháng + 50GB Sử dụng Tiktok) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
TRE60 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói TRE60 Viettel |
| 3SD100 | 300.000đ | 2GB/ngày (180GB) | 3 tháng | Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng |
3SD100 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 3SD100 Viettel |
| 6SD100 | 600.000đ | 2GB/ngày (360GB) | 6 tháng | Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng |
6SD100 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 6SD100 Viettel |
| 6T5G130B | 780.000đ | 2GB/ngày (360GB) | 6 tháng | Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026 |
6T5G130B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 6T5G130B Viettel |
| 12SD100 | 1.200.000đ | 2GB/ngày (720GB) | 12 tháng | Áp dụng cho thuê bao di động trả trước toàn mạng |
12SD100 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 12SD100 Viettel |
| 12T5G130B | 1.560.000đ | 2GB/ngày (720GB) | 12 tháng | Thuê bao di động trả trước kích hoạt từ ngày 10/09/2026 |
12T5G130B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 12T5G130B Viettel |
Mức 2GB mỗi ngày dùng được những gì?
Bảy gói ở mức 2GB/ngày — SD120, ST120K, TV125K, V150B, ST60N, TRE60 và SD30S — đều cấp đúng 2GB data tốc độ cao mỗi ngày. Sáu gói chu kỳ 30 ngày cộng lại thành 60GB một tháng; riêng SD30S chu kỳ 7 ngày cho 14GB cả đợt. Dung lượng cấp lại vào 0h hôm sau, phần chưa dùng hết trong ngày không cộng dồn sang hôm sau.
Với nhu cầu dùng một ngày thông thường, 2GB đủ cho khoảng 2,5–4 giờ xem video chất lượng 480p, hoặc khoảng 1–1,5 giờ ở 1080p, tùy nền tảng và độ phân giải máy hiển thị. Lướt mạng xã hội xem ảnh và video ngắn dùng được khoảng 4 giờ, gọi video khoảng 2–2,5 giờ, nghe nhạc trực tuyến khoảng 7–8 giờ. Đây là mức ước tính cho một ngày dùng phổ biến, không phải con số cố định cho mọi thuê bao.
Hết 2GB trong ngày, kết nối dữ liệu ngừng đến 0h hôm sau; gói không tự trừ thêm tiền và cũng không hạ tốc độ để dùng tiếp — cần chờ sang ngày mới hoặc đăng ký thêm gói data khác nếu phải dùng gấp.
Sự khác nhau giữa bảy gói nằm ở đối tượng đăng ký và ưu đãi đi kèm, không nằm ở dung lượng. SD120 và ST120K cùng 120.000đ, cùng 2GB/ngày, nhưng chỉ SD120 có thêm quyền xem TV360 hạng Basic trên ứng dụng, không trừ vào 2GB mỗi ngày; ST120K là gói data thuần, không kèm TV360. TV125K giá 125.000đ cũng có TV360 hạng Basic như SD120. V150B giá 150.000đ có thêm 80 phút gọi ngoại mạng và ưu đãi 10 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng, nhưng chỉ dành cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel — không phải mọi thuê bao trả trước đăng ký được, dù giá và dung lượng gần giống SD120, ST120K. ST60N và TRE60 cùng 60.000đ chỉ dành SIM học sinh – sinh viên; TRE60 có thêm 50GB dùng riêng cho TikTok mà ST60N không có. SD30S là gói ngắn hạn 7 ngày, 30.000đ, phù hợp khi cần data gấp mà chưa muốn đăng ký gói tháng.
2GB/ngày Viettel đắt hay rẻ — bảng đơn giá mỗi GB
Theo bảng giá Viettel hiện hành, đơn giá mỗi GB của bảy gói 2GB/ngày được tính theo tổng dung lượng cả chu kỳ — 60GB với sáu gói chu kỳ 30 ngày, 14GB với SD30S chu kỳ 7 ngày:
| Gói | Giá | Đơn giá mỗi GB | Đối tượng đăng ký | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| ST60N | 60.000đ | 1.000đ | Chỉ SIM học sinh – sinh viên | Đăng ký |
| TRE60 | 60.000đ | 1.000đ | Chỉ SIM học sinh – sinh viên | Đăng ký |
| SD120 | 120.000đ | 2.000đ | Mọi thuê bao trả trước | Đăng ký |
| ST120K | 120.000đ | 2.000đ | Mọi thuê bao trả trước | Đăng ký |
| TV125K | 125.000đ | 2.083đ | Mọi thuê bao trả trước | Đăng ký |
| SD30S | 30.000đ (7 ngày) | 2.143đ | Mọi thuê bao trả trước | Đăng ký |
| V150B | 150.000đ | 2.500đ | Thuê bao mới kích hoạt hoặc trong danh sách ưu đãi Viettel | Đăng ký |
ST60N và TRE60 có đơn giá thấp nhất nhóm, 1.000đ mỗi GB, nhưng chỉ SIM học sinh – sinh viên đăng ký được — không phải mức để so với gói đại trà. Trong nhóm áp dụng cho mọi thuê bao trả trước, SD120 và ST120K cùng rẻ nhất, 2.000đ mỗi GB; chọn SD120 nếu muốn có thêm TV360 xem không tốn data, chọn ST120K nếu chỉ cần data thuần.
SD30S bán giá thấp nhất bảng — 30.000đ — nhưng đơn giá mỗi GB lại là 2.143đ, cao hơn cả SD120 và ST120K, vì gói chỉ dùng được 7 ngày thay vì 30 ngày. So với ST30K cùng 30.000đ, cùng chu kỳ 7 ngày nhưng chỉ cho 1GB/ngày (7GB cả đợt, tương đương 4.286đ mỗi GB), SD30S vẫn là lựa chọn tốt hơn hẳn trong nhóm gói ngắn hạn cùng mức giá — data nhiều gấp đôi mà giá bằng nhau.
V150B là gói đắt nhất tầm 2GB/ngày, 2.500đ mỗi GB, đắt hơn SD120 và ST120K dù cùng 60GB một tháng. Phần chênh 30.000đ so với SD120 đổi lấy 80 phút gọi ngoại mạng và ưu đãi 10 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng — đáng cân nhắc nếu gọi điện nhiều, còn nếu chỉ cần data thì SD120 hoặc ST120K vẫn đủ dùng với giá thấp hơn. Đáng lưu ý hơn cả phần giá: V150B không áp dụng cho mọi thuê bao trả trước như SD120, ST120K hay TV125K — gói chỉ dành cho thuê bao kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel, nên trước khi chọn gói này nên soạn thử tin đăng ký để biết chắc thuê bao của mình có đủ điều kiện hay không. Ngoài mức 2GB/ngày, bảng tổng hợp gói cước Viettel theo từng mức GB mỗi ngày có tại trang chủ 4G5G.VN.
Gói 2GB/ngày chu kỳ dài — bản 3/6/12 tháng
Năm trong bảy gói ở mức 2GB/ngày có thêm bản chu kỳ dài trả trước một lần, giá quy đổi đúng bằng bản 30 ngày nhân với số tháng: SD120 có 3SD120/6SD120/12SD120 (360.000đ/720.000đ/1.440.000đ), TV125K có 3TV125K/6TV125K/12TV125K (375.000đ/750.000đ/1.500.000đ), V150B có 3V150B/6V150B/12V150B (450.000đ/900.000đ/1.800.000đ), ST60N có 3ST60N/6ST60N/12ST60N (180.000đ/360.000đ/720.000đ) và TRE60 có 3TRE60/6TRE60/12TRE60 (180.000đ/360.000đ/720.000đ). Mỗi bản giữ nguyên 2GB/ngày và toàn bộ ưu đãi đi kèm như gói gốc — TV360 với SD120 và TV125K, phút gọi ngoại mạng với V150B, phần TikTok riêng với TRE60.
ST120K và SD30S là hai gói duy nhất trong nhóm không có bản chu kỳ dài — ST120K chỉ phát hành ở chu kỳ 30 ngày, còn SD30S vốn đã là gói ngắn 7 ngày nên không theo mẫu tính theo tháng.
Giống mọi gói khác của Viettel, các bản chu kỳ dài đều tự động gia hạn khi hết chu kỳ nếu tài khoản chính còn đủ tiền, và lần trừ tiếp theo bằng đúng phí trọn gói của chu kỳ đó. Muốn dừng gia hạn mà vẫn dùng hết phần đã trả tiền, soạn HUY 6SD120 gửi 191 (đổi mã tương ứng của từng gói) trước ngày hết chu kỳ.
Gói cước Viettel 2GB/ngày nào rẻ nhất?
Rẻ nhất trong nhóm này là Gói SD30S Viettel với mức 30.000đ cho 7 ngày, gồm 2GB/ngày (14GB/7 ngày). Để đăng ký, soạn tin SD30S NET gửi 290.
Nhiều dung lượng nhất là Gói 12SD100 Viettel với 2GB/ngày (720GB), giá 1.200.000đ.
Rẻ nhất theo giá gói, không phải theo số tiền mỗi GB — cột “đồng/GB” ở trang gói cước Viettel giá rẻ xếp hạng theo tiêu chí đó.
Nên chọn gói cước Viettel 2GB/ngày nào theo nhu cầu?
Bảng dưới gợi ý gói cước Viettel 2GB/ngày theo từng nhu cầu cụ thể, kèm lý do chọn và cú pháp đăng ký:
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao | Cú pháp đăng ký |
|---|---|---|---|
| Cần chi ít tiền nhất |
Gói SD30S Viettel
30.000đ · 2GB/ngày (14GB/7 ngày) |
Giá gói thấp nhất nhóm |
SD30S NET gửi 290
|
| Cần nhiều dung lượng nhất |
Gói 12SD100 Viettel
1.200.000đ · 2GB/ngày (720GB) |
Dung lượng lớn nhất nhóm |
12SD100 NET gửi 290
|
| Cần rẻ theo mỗi GB |
Gói ST60N Viettel
60.000đ · 2GB/ngày (60GB/tháng) |
Khoảng 1.000đ cho mỗi GB |
ST60N NET gửi 290
|
| Cần kèm ưu đãi gọi |
Gói 5G130B Viettel
130.000đ · 2GB/ngày (60GB) |
Có phút gọi trong gói |
5G130B NET gửi 290
|
Cột “rẻ theo mỗi GB” do 4G5G.VN tự tính từ giá và tổng dung lượng của gói, dùng để so sánh tương đối giữa các gói trong cùng nhóm.
Cách đăng ký gói cước Viettel 2GB/ngày
Nhanh nhất là soạn tin theo cú pháp của từng gói, tin nhắn miễn phí. Ngoài ra đăng ký được qua ứng dụng My Viettel, Viettel Money hoặc điểm giao dịch Viettel.
Cú pháp chung
- Đăng ký [MÃ] NET gửi 290 tin nhắn miễn phí
- Hủy gia hạn HUY [MÃ] gửi 191 giữ data đến hết chu kỳ
- Kiểm tra KTTK gửi 191 hoặc mở mục Gói cước trong My Viettel
Cú pháp đăng ký gói cước Viettel gửi trực tiếp đến tổng đài Viettel, không qua bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về gói cước Viettel 2GB/ngày
Gói 2GB/ngày Viettel nào rẻ nhất cho mọi thuê bao?
SD120 và ST120K cùng 120.000đ, cùng 2GB/ngày (60GB/tháng), áp dụng cho mọi thuê bao — chọn gói nào cũng như nhau về dung lượng.
SD30S có phải gói 2GB/ngày rẻ nhất kho không?
Đúng, nhưng SD30S chỉ dùng được 7 ngày (14GB), không phải gói tháng. Cùng 30.000đ và 7 ngày, ST30K chỉ cho 1GB/ngày (7GB cả kỳ) — SD30S nhiều gấp đôi.
ST60N và TRE60 giá rẻ hơn SD120 nhiều, ai đăng ký được?
Cả hai chỉ dành SIM học sinh – sinh viên (SIM HSSV), không đăng ký được cho SIM thường dù đúng cú pháp.
TV125K khác gì SD120, ST120K cùng 2GB/ngày?
Thông số dung lượng giống hệt nhau, chỉ khác ưu đãi kèm. Xem cột Ưu đãi kèm của từng gói trong bảng trên để so.
2GB/ngày là bao nhiêu data một tháng?
60GB mỗi tháng (2GB × 30 ngày), cấp lại mỗi ngày và không cộng dồn.
Viettel có gói 90.000đ cho 2GB/ngày không?
Không có gói đúng 90.000đ cho 2GB/ngày. Ở mức 90.000đ, Viettel bán SD90 (1,5GB/ngày) và ST90K (1GB/ngày), thấp hơn 2GB/ngày. Muốn đủ 2GB/ngày, thuê bao thường chọn SD120 hoặc ST120K ở mức 120.000đ; SIM học sinh – sinh viên có thể chọn ST60N hoặc TRE60 chỉ 60.000đ.
Hướng dẫn & tư vấn về gói cước Viettel 2GB/ngày
- Cú Pháp Đăng Ký 4G Viettel 2026: SD135 5GB/Ngày, Gửi 290 Cú pháp đăng ký mọi gói cước Viettel có chung một dạng: SD90 NET gửi 290 — thay SD90 bằng tên gói cần đăng ký. Tin nhắn miễn phí. Đầu số…
- Cách Hủy Gói Cước Viettel 2026: HUY vs HUYDATA, Tránh Mất Data Viettel cấp hai lệnh hủy khác nhau, cho hai kết quả khác nhau với phần data đã trả tiền. Soạn [cp_huy ma="SD90"] để hủy gia hạn: gói chạy…
- Cách Kiểm Tra Data Viettel 2026: KTTK Gửi 191, Gói SD135 5GB Để biết thuê bao Viettel đang dùng gói nào và còn bao nhiêu dung lượng, soạn KTTK gửi 191 — tin nhắn miễn phí. Tin trả về ghi tên gói…
- Gói Cước Viettel Cho Sinh Viên 2026: GIC125N 10GB/Ngày, Từ 30K Viettel có bảy gói mà điều kiện đăng ký gắn với học sinh, sinh viên: GIC30N 30.000đ (200 phút nội mạng, không data), ST60N và TRE60 giá…