Gói cước Viettel 5GB/ngày
Gói cước Viettel 5GB/ngày theo tháng chỉ có SD135, giá 135.000đ — đây là gói 4G dù nhiều nơi ghi nhầm là 5G. Muốn dùng ngắn ngày, 3N (30.000đ, 3 ngày) và 7N (70.000đ, 7 ngày) cùng 5GB/ngày. 90N và 180N là bản trả trước dài hạn, giữ nguyên mức này.
Cập nhật tháng 10/2026 theo bảng giá Viettel đang phát hành.
SD135
DATA135.000đ / 30 ngày
5GB/ngày (150GB/tháng)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
3N
COMBO30.000đ / 3 ngày
5GB/ngày (15GB)
Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
7N
COMBO70.000đ / 7 ngày
5GB/ngày (35GB)
Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
90N
COMBO900.000đ / 3 tháng
5GB/ngày (450GB)
Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
180N
COMBO1.800.000đ / 6 tháng
5GB/ngày (900GB)
Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 5 gói cước Viettel 5GB/ngày đang phát hành, kèm giá, dung lượng, đối tượng áp dụng, cú pháp và nút đăng ký — nhóm gói phổ thông xếp trước, phần còn lại theo giá tăng dần:
| Mã gói | Giá cước | Dung lượng | Thời hạn | Đối tượng | Cú pháp đăng ký | Đăng ký | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD135 | 135.000đ | 5GB/ngày (150GB/tháng) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) | 30 ngày | Mọi thuê bao |
SD135 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD135 Viettel |
| 3N | 30.000đ | 5GB/ngày (15GB) + Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 | 3 ngày | Mọi thuê bao |
3N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 3N Viettel |
| 7N | 70.000đ | 5GB/ngày (35GB) + Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 | 7 ngày | Mọi thuê bao |
7N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 7N Viettel |
| 90N | 900.000đ | 5GB/ngày (450GB) + Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 | 3 tháng | Mọi thuê bao |
90N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 90N Viettel |
| 180N | 1.800.000đ | 5GB/ngày (900GB) + Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 | 6 tháng | Mọi thuê bao |
180N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 180N Viettel |
Mức 5GB mỗi ngày dùng được những gì?
Sáu gói cước Viettel ở mức 5GB/ngày là SD135, 3N, 7N, 30N, 90N và 180N — tất cả cùng cấp 5GB data tốc độ cao mỗi ngày, khác nhau ở chu kỳ và phần ưu đãi thoại đi kèm. Với chu kỳ 30 ngày, 5GB/ngày cộng lại thành 150GB một tháng; dung lượng cấp lại vào 0h hôm sau, phần chưa dùng hết trong ngày không cộng dồn sang hôm sau.
Với một ngày dùng thông thường, 5GB tương ứng khoảng 6–10 giờ xem video chất lượng 480p hoặc khoảng 2,5–3 giờ ở 1080p, tùy chất lượng phát và loại nội dung. Lướt mạng xã hội xem ảnh và video ngắn dùng được khoảng 10 giờ, gọi video khoảng 6 giờ, nghe nhạc trực tuyến khoảng 16–20 giờ. Hết 5GB trong ngày, kết nối dữ liệu ngừng đến 0h hôm sau; gói không tự trừ thêm tiền và cũng không hạ tốc độ để dùng tiếp.
Gói SD135 Viettel dùng nền 4G để tính dung lượng — tên gói không chứa chữ “5G” nhưng con số 5GB/ngày rất dễ khiến người đọc nhầm sang mạng 5G. Máy có hỗ trợ 5G và khu vực đã phủ sóng thì SD135 vẫn vào được 5G bình thường, vì quyền truy cập băng tần không phụ thuộc tên gói; SD135 còn kèm quyền xem TV360 hạng Basic, không trừ vào 5GB mỗi ngày.
Trong sáu gói, SD135 là gói data thuần, không kèm phút gọi. Năm gói còn lại — 3N, 7N, 30N, 90N và 180N — cùng thuộc một dòng gọi tắt là “gói N”: ngoài 5GB/ngày, mỗi gói còn miễn phí gọi nội mạng theo mức riêng của chu kỳ và một số phút gọi ngoại mạng. Đây chính là phần khiến giá của nhóm gói N cao hơn SD135 dù cùng dung lượng mỗi ngày — không phải vì data đắt hơn, xem cách tính cụ thể ở bảng đơn giá mỗi GB ngay dưới đây.
Cả sáu gói đều áp dụng đại trà cho mọi thuê bao Viettel trả trước, không giới hạn theo SIM học sinh – sinh viên hay ngày kích hoạt thuê bao như một số gói ở các mức GB/ngày khác — đăng ký được ngay không cần kiểm tra điều kiện riêng.
5GB/ngày Viettel đắt hay rẻ — bảng đơn giá mỗi GB
Để so sánh công bằng giữa các chu kỳ khác nhau, đơn giá mỗi GB dưới đây tính trên tổng dung lượng của cả chu kỳ — 450GB với 90N và 900GB với 180N — không quy đổi về một tháng:
| Gói | Giá | Chu kỳ | Tổng data | Đơn giá mỗi GB | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| SD135 | 135.000đ | 30 ngày | 150GB | 900đ | Đăng ký |
| 3N | 30.000đ | 3 ngày | 15GB | 2.000đ | Đăng ký |
| 7N | 70.000đ | 7 ngày | 35GB | 2.000đ | Đăng ký |
| 30N | 300.000đ | 30 ngày | 150GB | 2.000đ | Đăng ký |
| 90N | 900.000đ | 90 ngày | 450GB | 2.000đ | Đăng ký |
| 180N | 1.800.000đ | 180 ngày | 900GB | 2.000đ | Đăng ký |
SD135 giá 135.000đ có đơn giá 900đ mỗi GB, rẻ nhất toàn bộ mức 5GB/ngày. Bốn gói 3N, 7N, 30N, 90N và 180N đều cùng 2.000đ mỗi GB dù chu kỳ trải dài từ 3 ngày đến 180 ngày — phần chênh hơn gấp đôi so với SD135 không nằm ở data mà ở phần gọi nội mạng miễn phí đi kèm. Chỉ cần data, ít gọi điện, SD135 luôn là gói rẻ hơn ở mức 5GB/ngày; cần gọi nội mạng thường xuyên và không muốn mua thêm gói thoại riêng, phần chênh giá của nhóm gói N mua đúng phần đó.
3N và 7N miễn phí 10 phút gọi nội mạng mỗi ngày (tổng cả chu kỳ lần lượt 30 phút và 70 phút) và 5 phút gọi ngoại mạng mỗi ngày. 30N, 90N và 180N miễn phí gọi nội mạng không giới hạn số cuộc (mỗi cuộc tối đa 20 phút) và 150 phút gọi ngoại mạng mỗi tháng — mức ưu đãi thoại cao hơn hẳn 3N và 7N dù cùng đơn giá 2.000đ mỗi GB.
Gói 5GB/ngày chu kỳ dài — 90N và 180N
90N và 180N Viettel là bản trả trước dài hạn của gói 30N, cùng 5GB data mỗi ngày và cùng ưu đãi gọi nội mạng không giới hạn cuộc, chỉ khác thời hạn: 30N cho 30 ngày giá 300.000đ, 90N cho 90 ngày giá 900.000đ, 180N cho 180 ngày giá 1.800.000đ — cùng một mức 10.000đ mỗi ngày.
Đơn giá mỗi GB của cả ba gói bằng nhau, đúng 2.000đ mỗi GB — 90N và 180N không rẻ hơn 30N tính theo GB, và cũng không rẻ hơn SD135 (900đ mỗi GB). Lợi ích của bản dài hạn nằm ở chỗ đóng tiền một lần, không phải soạn tin gia hạn mỗi 30 ngày trong suốt 3 hoặc 6 tháng. 90N và 180N phù hợp với người dùng ổn định lâu dài, ít đổi gói và cần gọi nội mạng nhiều; không phải lựa chọn cho người muốn tiết kiệm tối đa theo từng GB — trường hợp đó SD135 vẫn rẻ hơn nếu chỉ cần data.
Khi hết chu kỳ, 90N và 180N tự gia hạn nếu tài khoản chính còn đủ tiền, và lần trừ tiếp theo tính đúng bằng phí trọn gói — 900.000đ cho 90N, 1.800.000đ cho 180N — không phải mức trừ theo ngày. Muốn dừng trước khi bị trừ khoản này, soạn HUY 90N gửi 191 (với 90N) hoặc HUY 180N gửi 191 (với 180N) trước ngày hết chu kỳ; dung lượng đã trả tiền vẫn dùng được đến hết chu kỳ đang có, chỉ tắt phần gia hạn tiếp theo. Ngoài mức 5GB/ngày, bảng tổng hợp gói cước Viettel theo từng mức GB mỗi ngày có tại trang chủ 4G5G.VN.
Gói cước Viettel 5GB/ngày nào rẻ nhất?
Rẻ nhất trong nhóm này là Gói 3N Viettel với mức 30.000đ cho 3 ngày, gồm 5GB/ngày (15GB). Để đăng ký, soạn tin 3N NET gửi 290.
Nhiều dung lượng nhất là Gói 180N Viettel với 5GB/ngày (900GB), giá 1.800.000đ.
Rẻ nhất theo giá gói, không phải theo số tiền mỗi GB — cột “đồng/GB” ở trang gói cước Viettel giá rẻ xếp hạng theo tiêu chí đó.
Nên chọn gói cước Viettel 5GB/ngày nào theo nhu cầu?
Bảng dưới gợi ý gói cước Viettel 5GB/ngày theo từng nhu cầu cụ thể, kèm lý do chọn và cú pháp đăng ký:
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao | Cú pháp đăng ký |
|---|---|---|---|
| Cần chi ít tiền nhất |
Gói 3N Viettel
30.000đ · 5GB/ngày (15GB) |
Giá gói thấp nhất nhóm |
3N NET gửi 290
|
| Cần nhiều dung lượng nhất |
Gói 180N Viettel
1.800.000đ · 5GB/ngày (900GB) |
Dung lượng lớn nhất nhóm |
180N NET gửi 290
|
| Cần rẻ theo mỗi GB |
Gói SD135 Viettel
135.000đ · 5GB/ngày (150GB/tháng) |
Khoảng 900đ cho mỗi GB |
SD135 NET gửi 290
|
| Cần kèm ưu đãi gọi |
Gói 7N Viettel
70.000đ · 5GB/ngày (35GB) |
Có phút gọi trong gói |
7N NET gửi 290
|
Cột “rẻ theo mỗi GB” do 4G5G.VN tự tính từ giá và tổng dung lượng của gói, dùng để so sánh tương đối giữa các gói trong cùng nhóm.
Cách đăng ký gói cước Viettel 5GB/ngày
Nhanh nhất là soạn tin theo cú pháp của từng gói, tin nhắn miễn phí. Ngoài ra đăng ký được qua ứng dụng My Viettel, Viettel Money hoặc điểm giao dịch Viettel.
Cú pháp chung
- Đăng ký [MÃ] NET gửi 290 tin nhắn miễn phí
- Hủy gia hạn HUY [MÃ] gửi 191 giữ data đến hết chu kỳ
- Kiểm tra KTTK gửi 191 hoặc mở mục Gói cước trong My Viettel
Cú pháp đăng ký gói cước Viettel gửi trực tiếp đến tổng đài Viettel, không qua bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về gói cước Viettel 5GB/ngày
SD135 là gói 4G hay 5G?
SD135 là gói 4G, 5GB/ngày (150GB/tháng), kèm TV360. Nhiều nơi ghi nhầm là 5G — bản 5G cùng giá 135.000đ là 5G135 (4GB/ngày) hoặc 5G135N (6GB/ngày), thông số khác hẳn.
Gói 5GB/ngày Viettel nào dùng ngắn ngày?
3N cho 5GB/ngày trong 3 ngày, giá 30.000đ. 7N cho 5GB/ngày trong 7 ngày, giá 70.000đ. Cả hai kèm phút gọi nội mạng theo ngày.
90N và 180N khác SD135 thế nào?
Cùng 5GB/ngày nhưng 90N (900.000đ) và 180N (1.800.000đ) là bản trả trước 3 và 6 tháng, đóng một lần thay vì gia hạn mỗi tháng như SD135.
5GB/ngày là bao nhiêu data một tháng?
150GB mỗi tháng (5GB × 30 ngày). Hết dung lượng ngày, máy ngừng truy cập tốc độ cao đến 0h hôm sau, không trừ tiền tài khoản chính.
Không dùng hết 5GB trong ngày có cộng dồn sang hôm sau không?
Không. Dung lượng cấp lại mỗi ngày, phần chưa dùng hết của hôm nay mất khi sang ngày mới.
Viettel có gói 50.000đ cho 5GB/ngày không?
Không có gói đúng 50.000đ cho 5GB/ngày. Gói rẻ nhất đủ 5GB/ngày trọn tháng là SD135, giá 135.000đ/30 ngày. Cần dùng ngắn hơn một tháng, 3N cho 5GB/ngày trong 3 ngày chỉ 30.000đ, hoặc 7N cho 5GB/ngày trong 7 ngày giá 70.000đ.
Hướng dẫn & tư vấn về gói cước Viettel 5GB/ngày
- Cú Pháp Đăng Ký 4G Viettel 2026: SD135 5GB/Ngày, Gửi 290 Cú pháp đăng ký mọi gói cước Viettel có chung một dạng: SD90 NET gửi 290 — thay SD90 bằng tên gói cần đăng ký. Tin nhắn miễn phí. Đầu số…
- Cách Hủy Gói Cước Viettel 2026: HUY vs HUYDATA, Tránh Mất Data Viettel cấp hai lệnh hủy khác nhau, cho hai kết quả khác nhau với phần data đã trả tiền. Soạn [cp_huy ma="SD90"] để hủy gia hạn: gói chạy…
- Cách Kiểm Tra Data Viettel 2026: KTTK Gửi 191, Gói SD135 5GB Để biết thuê bao Viettel đang dùng gói nào và còn bao nhiêu dung lượng, soạn KTTK gửi 191 — tin nhắn miễn phí. Tin trả về ghi tên gói…
- Gói Cước Viettel Cho Sinh Viên 2026: GIC125N 10GB/Ngày, Từ 30K Viettel có bảy gói mà điều kiện đăng ký gắn với học sinh, sinh viên: GIC30N 30.000đ (200 phút nội mạng, không data), ST60N và TRE60 giá…