Gói cước Viettel 90K
Gói cước Viettel 90K có 9 lựa chọn, khác nhau chủ yếu ở đối tượng đăng ký. SD90 và ST90K áp dụng cho mọi thuê bao, lần lượt 1,5GB và 1GB mỗi ngày. ST90N và ST1SV nhiều dung lượng nhất (4GB/ngày) nhưng chỉ dành SIM học sinh – sinh viên.
Cập nhật tháng 10/2026 theo bảng giá Viettel đang phát hành.
SD90
DATA90.000đ / 30 ngày
1,5GB/ngày (45GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
ST90N
DATA90.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
ST1SV
DATA90.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB/tháng +50GB sử dụng Tiktok)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
ST90K
DATA90.000đ / 30 ngày
1GB/ngày (30GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5GMAX90
5G90.000đ / 7 ngày
10GB/ngày (70GB sử dụng trong 7 ngày)
Miễn phí xem TV360 4K
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
GIC90N
MXH90.000đ / 30 ngày
1GB/ngày (30GB/tháng truy cập các ứng dụng khác)
Miễn phí data truy cập TikTok, Facebook, Tammi Books, nhắn tin Messenger (chỉ phần nhắn tin, không gồm video call), Threads, Instagram — không giới hạn dung lượng, không có YouTube
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ học sinh, sinh viên tuổi 6–22 trong cộng đồng GIC
KIDMAX90
COMBO90.000đ / 30 ngày
9GB
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
MP90S
THOẠI90.000đ / 30 ngày
Miễn phí 20 phút/cuộc gọi nội mạng tối đa 600 phút và 40 phút gọi ngoại mạng
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
TV95K
DATA95.000đ / 30 ngày
1,5GB/ngày (45GB/tháng)
Miễn phí xem TV360 (gói Basic)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 9 gói cước Viettel 90K đang phát hành, kèm giá, dung lượng, đối tượng áp dụng, cú pháp và nút đăng ký:
| Mã gói | Giá cước | Dung lượng | Thời hạn | Đối tượng | Cú pháp đăng ký | Đăng ký | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD90 | 90.000đ | 1,5GB/ngày (45GB/tháng) | 30 ngày | Mọi thuê bao |
SD90 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD90 Viettel |
| ST90N | 90.000đ | 4GB/ngày (120GB/tháng) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
ST90N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST90N Viettel |
| ST1SV | 90.000đ | 4GB/ngày (120GB/tháng +50GB sử dụng Tiktok) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
ST1SV NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST1SV Viettel |
| ST90K | 90.000đ | 1GB/ngày (30GB/tháng) | 30 ngày | Mọi thuê bao |
ST90K NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST90K Viettel |
| 5GMAX90 | 90.000đ | 10GB/ngày (70GB sử dụng trong 7 ngày) + Miễn phí xem TV360 4K | 7 ngày | Mọi thuê bao |
5GMAX90 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GMAX90 Viettel |
| GIC90N | 90.000đ | 1GB/ngày (30GB/tháng truy cập các ứng dụng khác) + Miễn phí data truy cập TikTok, Facebook, Tammi Books, nhắn tin Messenger (chỉ phần nhắn tin, không gồm video call), Threads, Instagram — không giới hạn dung lượng, không có YouTube | 30 ngày | Chỉ học sinh, sinh viên tuổi 6–22 trong cộng đồng GIC |
GIC90N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói GIC90N Viettel |
| KIDMAX90 | 90.000đ | 9GB | 30 ngày | Mọi thuê bao |
KIDMAX90 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói KIDMAX90 Viettel |
| MP90S | 90.000đ | Miễn phí 20 phút/cuộc gọi nội mạng tối đa 600 phút và 40 phút gọi ngoại mạng | 30 ngày | Mọi thuê bao |
MP90S NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói MP90S Viettel |
| TV95K | 95.000đ | 1,5GB/ngày (45GB/tháng) + Miễn phí xem TV360 (gói Basic) | 30 ngày | Mọi thuê bao |
TV95K NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói TV95K Viettel |
Gói cước Viettel 90K có mấy loại?
Bảng giá Viettel hiện có 9 gói giá 90.000–95.000đ đang bán, chia làm bốn nhóm khác hẳn nhau chứ không chỉ khác dung lượng. Nhóm data thuần cho mọi thuê bao gồm SD90 (1,5GB/ngày) và ST90K (1GB/ngày). Nhóm data cho SIM học sinh – sinh viên gồm ST90N và ST1SV, cùng 4GB/ngày — nhiều nhất trong cả 9 gói. GIC90N là gói mạng xã hội, cũng chỉ dành SIM học sinh – sinh viên. Riêng KIDMAX90 và MP90S nghiêng hẳn về thoại, còn TV95K và 5GMAX90 kèm thêm TV360.
Xem bảng gói cước Viettel giá rẻ dưới 50.000đ nếu 90K vẫn cao hơn nhu cầu thực tế, hoặc tra bảng gói cước Viettel đầy đủ mọi mức giá tại trang chủ 4G5G.VN để so 90K với các mốc khác.
90K đắt hay rẻ theo từng gói — bảng đơn giá mỗi GB
Bảng dưới tính đơn giá mỗi GB (giá chia tổng dung lượng, làm tròn đến hàng chục đồng) cho 6 trong 9 gói 90K có dung lượng đo được theo GB; ba gói còn lại (GIC90N, KIDMAX90, MP90S) không tính vì không bán theo GB cố định — xem lý do ngay dưới bảng:
| Gói | Giá | Chu kỳ | Dung lượng | Đơn giá/GB | Đối tượng | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST90N | 90.000đ | 30 ngày | 4GB/ngày | 750đ | Chỉ SIM HSSV | Đăng ký |
| ST1SV | 90.000đ | 30 ngày | 4GB/ngày +50GB TikTok | 750đ | Chỉ SIM HSSV | Đăng ký |
| 5GMAX90 | 90.000đ | 7 ngày | 10GB/ngày | 1.290đ* | Mọi thuê bao | Đăng ký |
| SD90 | 90.000đ | 30 ngày | 1,5GB/ngày | 2.000đ | Mọi thuê bao | Đăng ký |
| TV95K | 95.000đ | 30 ngày | 1,5GB/ngày | 2.110đ | Mọi thuê bao | Đăng ký |
| ST90K | 90.000đ | 30 ngày | 1GB/ngày | 3.000đ | Mọi thuê bao | Đăng ký |
Rẻ nhất theo GB là ST90N và ST1SV, cùng 750đ mỗi GB, nhưng cả hai chỉ SIM học sinh – sinh viên đăng ký được. Trong nhóm mọi thuê bao đăng ký được, SD90 rẻ nhất theo GB với 2.000đ, rẻ hơn ST90K (3.000đ) dù cùng giá 90.000đ — khác biệt nằm ở dung lượng ngày (1,5GB so với 1GB). TV95K đắt hơn SD90 không đáng kể (2.110đ so với 2.000đ) vì đổi lại có thêm TV360.
*5GMAX90 tính ra 1.290đ mỗi GB nhưng chu kỳ chỉ 7 ngày, không phải 30 ngày như năm gói còn lại trong bảng — dùng liên tục cả tháng phải đăng ký lại bốn lần, tốn hơn một gói 90K theo tháng. Đơn giá thấp chỉ có lợi khi bạn thật sự chỉ cần dùng trong một tuần.
GIC90N không có trong bảng vì là gói combo miễn phí TikTok, Facebook, Tammi Books, Messenger, Threads, Instagram không giới hạn GB — không thể chia giá cho một số GB cụ thể. KIDMAX90 chỉ 9GB cho cả tháng (không phải mỗi ngày) nên tính ra rất đắt (10.000đ/GB) nhưng đó không phải điểm mạnh của gói — giá trị nằm ở phần thoại. Gói này làm cho SIM lắp đồng hồ định vị trẻ em, chi tiết ở gói cước Viettel cho đồng hồ định vị. MP90S không có data, toàn bộ 90.000đ dành cho ưu đãi gọi.
Không phải mọi thuê bao đăng ký được cả 9 gói 90K
Trong 9 gói 90K, sáu gói — SD90, ST90K, 5GMAX90, TV95K, KIDMAX90 và MP90S — áp dụng cho mọi thuê bao trả trước. Ba gói còn lại chỉ dành cho học sinh, sinh viên nhưng theo hai cách xét khác nhau: ST90N và ST1SV đòi SIM hòa mạng theo diện học sinh, sinh viên, còn GIC90N đòi thuê bao trong tuổi 6–22 đã soạn GIC gửi 195 để vào cộng đồng GIC. Không đủ điều kiện thì tổng đài từ chối dù soạn đúng cú pháp.
Muốn biết số của mình có đủ điều kiện hay không, cách chắc chắn nhất là soạn thử tin đăng ký — tổng đài trả về tin từ chối ngay nếu sai đối tượng, không trừ tiền.
Gói 90K nào kèm TV360?
Hai gói: TV95K (95.000đ, TV360 hạng Basic) và 5GMAX90 (90.000đ, TV360 hạng 4K). Xem TV360 qua mạng di động vẫn trừ vào dung lượng của gói — chỉ xem qua Wi-Fi mới không tốn data.
90K theo từng mức GB/ngày — so với mức giá khác
Muốn so 90K với cùng mức dung lượng ở giá khác, trang gói cước Viettel 1,5GB/ngày tập hợp mọi gói cùng mức với SD90 và TV95K — kể cả gói rẻ hơn hoặc đắt hơn 90K. Tương tự, trang gói cước Viettel 1GB/ngày gộp ST90K với các gói cùng mức 1GB/ngày ở giá khác, và trang gói cước Viettel 4GB/ngày gộp ST90N, ST1SV với gói cùng mức dành cho mọi thuê bao. Riêng 5GMAX90 (10GB/ngày) nằm trong trang gói cước Viettel 8–10GB/ngày.
Gói cước Viettel 90K nào rẻ nhất?
Rẻ nhất trong nhóm này là Gói SD90 Viettel với mức 90.000đ cho 30 ngày, gồm 1,5GB/ngày (45GB/tháng). Để đăng ký, soạn tin SD90 NET gửi 290.
Nhiều dung lượng nhất là Gói ST90N Viettel với 4GB/ngày (120GB/tháng), giá 90.000đ.
Rẻ nhất theo giá gói, không phải theo số tiền mỗi GB — cột “đồng/GB” ở trang gói cước Viettel giá rẻ xếp hạng theo tiêu chí đó.
Nên chọn gói cước Viettel 90K nào theo nhu cầu?
Bảng dưới gợi ý gói cước Viettel 90K theo từng nhu cầu cụ thể, kèm lý do chọn và cú pháp đăng ký:
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao | Cú pháp đăng ký |
|---|---|---|---|
| Cần chi ít tiền nhất |
Gói SD90 Viettel
90.000đ · 1,5GB/ngày (45GB/tháng) |
Giá gói thấp nhất nhóm |
SD90 NET gửi 290
|
| Cần nhiều dung lượng nhất |
Gói ST90N Viettel
90.000đ · 4GB/ngày (120GB/tháng) |
Dung lượng lớn nhất nhóm |
ST90N NET gửi 290
|
| Cần kèm ưu đãi gọi |
Gói KIDMAX90 Viettel
90.000đ · 9GB |
Có phút gọi trong gói |
KIDMAX90 NET gửi 290
|
| Cần ưu đãi ứng dụng |
Gói GIC90N Viettel
90.000đ · 1GB/ngày (30GB/tháng truy cập các ứng dụng khác) |
Có ưu đãi TikTok/YouTube/Facebook |
GIC90N NET gửi 290
|
Cột “rẻ theo mỗi GB” do 4G5G.VN tự tính từ giá và tổng dung lượng của gói, dùng để so sánh tương đối giữa các gói trong cùng nhóm.
Cách đăng ký gói cước Viettel 90K
Nhanh nhất là soạn tin theo cú pháp của từng gói, tin nhắn miễn phí. Ngoài ra đăng ký được qua ứng dụng My Viettel, Viettel Money hoặc điểm giao dịch Viettel.
Cú pháp chung
- Đăng ký [MÃ] NET gửi 290 tin nhắn miễn phí
- Hủy gia hạn HUY [MÃ] gửi 191 giữ data đến hết chu kỳ
- Kiểm tra KTTK gửi 191 hoặc mở mục Gói cước trong My Viettel
Cú pháp đăng ký gói cước Viettel gửi trực tiếp đến tổng đài Viettel, không qua bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về gói cước Viettel 90K
Gói 90K Viettel nào áp dụng cho mọi thuê bao?
Sáu trong chín gói: SD90, ST90K, 5GMAX90, TV95K, KIDMAX90 và MP90S đăng ký được cho mọi thuê bao trả trước. Ba gói còn lại chỉ dành cho học sinh, sinh viên: ST90N và ST1SV xét theo SIM hòa mạng diện đó, còn GIC90N xét theo tuổi 6–22 của người đứng tên và cần soạn GIC gửi 195 để vào cộng đồng GIC trước.
Không phải SIM học sinh – sinh viên thì gói 90K nào nhiều dung lượng nhất?
SD90, 1,5GB/ngày (45GB/tháng), áp dụng cho mọi thuê bao. ST90N và ST1SV nhiều hơn (4GB/ngày) nhưng chỉ SIM học sinh – sinh viên đăng ký được, không phải ai cũng dùng được dù đúng cú pháp.
TV95K giá 95.000đ có tính vào nhóm 90K không?
Có. Mức 90K trên trang này gộp cả các gói giá 90.000–95.000đ theo bảng giá Viettel, nên TV95K (95.000đ, 1,5GB/ngày, kèm TV360) vẫn nằm trong bảng so sánh.
5GMAX90 giá 90.000đ mà chỉ dùng được 7 ngày, có đáng đăng ký hơn gói tháng cùng giá không?
Tùy nhu cầu. 5GMAX90 cho 10GB/ngày (70GB cho 7 ngày, kèm TV360 4K) nhưng phải đăng ký lại sau mỗi 7 ngày; dùng liên tục cả tháng sẽ tốn hơn một gói 90K theo tháng. Gói này hợp với người chỉ cần data cao trong một tuần ngắn, ví dụ đi công tác.
Gói 90K nào thiên về thoại hơn data?
MP90S và KIDMAX90. MP90S miễn phí 20 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng (tối đa 600 phút) cộng 40 phút gọi ngoại mạng, không có data. KIDMAX90 chỉ 9GB cho cả tháng nhưng giá trị chính nằm ở phần thoại, dành cho gói SIM trẻ em.
Hướng dẫn & tư vấn về gói cước Viettel 90K
- Cú Pháp Đăng Ký 4G Viettel 2026: SD135 5GB/Ngày, Gửi 290 Cú pháp đăng ký mọi gói cước Viettel có chung một dạng: SD90 NET gửi 290 — thay SD90 bằng tên gói cần đăng ký. Tin nhắn miễn phí. Đầu số…
- Cách Hủy Gói Cước Viettel 2026: HUY vs HUYDATA, Tránh Mất Data Viettel cấp hai lệnh hủy khác nhau, cho hai kết quả khác nhau với phần data đã trả tiền. Soạn [cp_huy ma="SD90"] để hủy gia hạn: gói chạy…
- Cách Kiểm Tra Data Viettel 2026: KTTK Gửi 191, Gói SD135 5GB Để biết thuê bao Viettel đang dùng gói nào và còn bao nhiêu dung lượng, soạn KTTK gửi 191 — tin nhắn miễn phí. Tin trả về ghi tên gói…
- Gói Cước Viettel Cho Sinh Viên 2026: GIC125N 10GB/Ngày, Từ 30K Viettel có bảy gói mà điều kiện đăng ký gắn với học sinh, sinh viên: GIC30N 30.000đ (200 phút nội mạng, không data), ST60N và TRE60 giá…