Gói cước Viettel 4GB/ngày
Gói cước Viettel 4GB/ngày rẻ nhất là ST90N và ST1SV, giá 90.000đ, nhưng chỉ dành SIM học sinh – sinh viên. Với thuê bao thường, rẻ nhất là 5G135 giá 135.000đ, áp dụng cho thuê bao mới kích hoạt hoặc nằm trong danh sách ưu đãi Viettel, kèm TV360. V160B, 5G160B cùng 160.000đ; V200C 200.000đ là gói đắt nhất trong nhóm.
Cập nhật tháng 10/2026 theo bảng giá Viettel đang phát hành.
5G135
5G135.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB/tháng)
Miễn phí xem TV360
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Thuê bao trả trước kích hoạt mới, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
V160B
COMBO160.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
5G160B
COMBO160.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB)
Xem các giải thể thao độc quyền và kho phim mới nhất trên TV360 — hạng Basic
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
V200C
COMBO200.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB)
Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 hạng Basic.
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
ST90N
DATA90.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB/tháng)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
ST1SV
DATA90.000đ / 30 ngày
4GB/ngày (120GB/tháng +50GB sử dụng Tiktok)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ SIM học sinh – sinh viên
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 6 gói cước Viettel 4GB/ngày đang phát hành, kèm giá, dung lượng, đối tượng áp dụng, cú pháp và nút đăng ký — nhóm gói phổ thông xếp trước, phần còn lại theo giá tăng dần:
| Mã gói | Giá cước | Dung lượng | Thời hạn | Đối tượng | Cú pháp đăng ký | Đăng ký | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5G135 | 135.000đ | 4GB/ngày (120GB/tháng) + Miễn phí xem TV360 | 30 ngày | Thuê bao trả trước kích hoạt mới, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
5G135 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G135 Viettel |
| V160B | 160.000đ | 4GB/ngày (120GB) | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
V160B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói V160B Viettel |
| 5G160B | 160.000đ | 4GB/ngày (120GB) + Xem các giải thể thao độc quyền và kho phim mới nhất trên TV360 — hạng Basic | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
5G160B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G160B Viettel |
| V200C | 200.000đ | 4GB/ngày (120GB) + Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 hạng Basic. | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023, hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
V200C NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói V200C Viettel |
| ST90N | 90.000đ | 4GB/ngày (120GB/tháng) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
ST90N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST90N Viettel |
| ST1SV | 90.000đ | 4GB/ngày (120GB/tháng +50GB sử dụng Tiktok) | 30 ngày | Chỉ SIM học sinh – sinh viên |
ST1SV NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói ST1SV Viettel |
Mức 4GB mỗi ngày dùng được những gì?
Cả sáu gói ở mức 4GB/ngày — ST90N, ST1SV, 5G135, V160B, 5G160B và V200C — đều cấp đúng 4GB data tốc độ cao mỗi ngày, tương đương 120GB một tháng (4GB nhân 30 ngày). Dung lượng cấp lại vào 0h hôm sau; phần chưa dùng hết trong ngày không cộng dồn sang hôm sau.
Với một ngày dùng trung bình, 4GB tương ứng khoảng 5–8 giờ xem video ở chất lượng 480p, hoặc khoảng 2–2,5 giờ ở 1080p. Lướt mạng xã hội có ảnh được khoảng 8 giờ, gọi video khoảng 5 giờ, nghe nhạc trực tuyến khoảng 13–16 giờ. Đây là ước tính cho một ngày dùng thông thường, mức tiêu thụ thực tế còn tùy chất lượng phát và loại nội dung xem.
Hết 4GB trong ngày, kết nối dữ liệu ngừng đến 0h hôm sau; gói không tự trừ thêm tiền và cũng không hạ tốc độ để dùng tiếp.
Phần đi kèm mới là chỗ khác nhau giữa sáu gói. ST90N và ST1SV là gói data thuần cho SIM học sinh – sinh viên, không kèm phút gọi. 5G135 kèm quyền xem TV360 trên ứng dụng, không trừ vào 4GB mỗi ngày. V160B, 5G160B và V200C có thêm phút gọi ngoại mạng và ưu đãi 10–20 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng, phù hợp với thuê bao vừa cần data vừa gọi điện nhiều hơn mức thông thường.
Là học sinh – sinh viên thì ST90N và ST1SV là hai gói rẻ nhất mức 4GB/ngày, nhưng chỉ SIM HSSV đăng ký được — không phải lựa chọn cho thuê bao thường dù giá thấp nhất trong nhóm. Thuê bao không thuộc diện này chọn trong bốn gói còn lại, xem bảng đơn giá mỗi GB ngay dưới đây.
4GB/ngày Viettel đắt hay rẻ — bảng đơn giá mỗi GB
Đơn giá mỗi GB dưới đây quy đổi từ mức phí chia cho 120GB một tháng của từng gói:
| Gói | Giá | Đơn giá mỗi GB | Đối tượng đăng ký | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| ST90N | 90.000đ | 750đ | Chỉ SIM học sinh – sinh viên | Đăng ký |
| ST1SV | 90.000đ | 750đ | Chỉ SIM học sinh – sinh viên | Đăng ký |
| 5G135 | 135.000đ | 1.125đ | Thuê bao mới kích hoạt hoặc trong danh sách ưu đãi Viettel | Đăng ký |
| V160B | 160.000đ | 1.333đ | Thuê bao mới kích hoạt hoặc trong danh sách ưu đãi Viettel | Đăng ký |
| 5G160B | 160.000đ | 1.333đ | Thuê bao mới kích hoạt hoặc trong danh sách ưu đãi Viettel | Đăng ký |
| V200C | 200.000đ | 1.667đ | Thuê bao mới kích hoạt hoặc trong danh sách ưu đãi Viettel | Đăng ký |
Trong bảng trên, hai gói rẻ nhất — ST90N và ST1SV — chỉ dành cho SIM học sinh – sinh viên, không phải lựa chọn cho thuê bao thường dù đơn giá thấp nhất mức 4GB/ngày. Cùng 90.000đ, cùng 4GB/ngày, ST1SV có thêm 50GB dùng riêng cho TikTok mà ST90N không có; là SIM HSSV và cần dùng TikTok thì ST1SV luôn đủ hơn ST90N ở cùng mức giá.
Với thuê bao không thuộc diện SIM HSSV, 5G135 giá 135.000đ là gói rẻ nhất mức 4GB/ngày, đơn giá 1.125đ mỗi GB, kèm quyền xem TV360 không trừ vào 4GB mỗi ngày. Gói áp dụng cho thuê bao mới kích hoạt hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel, không phải mọi thuê bao trả trước — nên soạn thử tin đăng ký để biết chắc thuê bao của mình có đủ điều kiện hay không.
V160B và 5G160B cùng 160.000đ, cùng đơn giá 1.333đ mỗi GB, cùng 100 phút gọi ngoại mạng và ưu đãi 10 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng. Khác biệt nằm ở TV360: 5G160B có thêm quyền xem TV360 hạng Basic mà V160B không có, đổi lại phút gọi nội mạng miễn phí của 5G160B giới hạn 1.000 phút mỗi tháng còn V160B không giới hạn số phút. Với người gọi điện ở mức thông thường, mức 1.000 phút mỗi tháng hiếm khi dùng hết, nên 5G160B đủ hơn V160B ở cùng mức giá.
V200C, giá 200.000đ, là gói đắt nhất mức 4GB/ngày với đơn giá 1.667đ mỗi GB. So với 5G160B, phần chênh 40.000đ đổi lấy mức miễn phí 20 phút đầu mỗi cuộc gọi nội mạng thay vì 10 phút, cùng dữ liệu và cùng TV360. Khoản chênh này đáng cân nhắc nếu Quý khách gọi nhiều cuộc nội mạng mỗi ngày, còn nếu ít gọi thì 5G160B hoặc 5G135 vẫn đủ dùng. Ngoài mức 4GB/ngày, toàn bộ gói cước Viettel theo từng mức GB/ngày được liệt kê tại trang chủ 4G5G.VN.
Gói 4GB/ngày chu kỳ dài — bản 3/6/12 tháng
Năm trong sáu gói ở mức 4GB/ngày có thêm bản chu kỳ dài trả trước một lần, giá quy đổi đúng bằng bản 30 ngày nhân với số tháng: ST90N có 3ST90N/6ST90N/12ST90N (270.000đ/540.000đ/1.080.000đ), 5G135 có 3T5G135/6T5G135/12T5G135 (405.000đ/810.000đ/1.620.000đ), V160B có 3V160B/6V160B/12V160B (480.000đ/960.000đ/1.920.000đ), 5G160B có 3T5G160B/6T5G160B/12T5G160B (480.000đ/960.000đ/1.920.000đ) và V200C có 3V200C/6V200C/12V200C (600.000đ/1.200.000đ/2.400.000đ). Mỗi bản giữ nguyên đúng 4GB/ngày và toàn bộ ưu đãi thoại, TV360 như gói gốc; khác biệt duy nhất là nộp trọn chu kỳ ngay lúc đăng ký thay vì gia hạn từng tháng.
Riêng ST1SV đổi hẳn tên mã cho bản chu kỳ dài — gọi là ST3SV, ST6SV, ST12SV chứ không ghép số tháng như năm gói còn lại — nên dễ tra nhầm nếu chỉ tìm theo mẫu số ghép trước mã.
Giống mọi gói khác của Viettel, các bản chu kỳ dài đều tự động gia hạn khi hết chu kỳ nếu tài khoản chính còn đủ tiền, và lần trừ tiếp theo bằng đúng phí trọn gói của chu kỳ đó. Muốn dừng gia hạn mà vẫn dùng hết phần đã trả tiền, soạn HUY 6V160B gửi 191 (đổi mã tương ứng của từng gói) trước ngày hết chu kỳ.
Gói cước Viettel 4GB/ngày nào rẻ nhất?
Rẻ nhất trong nhóm này là Gói ST90N Viettel với mức 90.000đ cho 30 ngày, gồm 4GB/ngày (120GB/tháng). Để đăng ký, soạn tin ST90N NET gửi 290.
Nhiều dung lượng nhất là Gói 5G135 Viettel với 4GB/ngày (120GB/tháng), giá 135.000đ.
Rẻ nhất theo giá gói, không phải theo số tiền mỗi GB — cột “đồng/GB” ở trang gói cước Viettel giá rẻ xếp hạng theo tiêu chí đó.
Nên chọn gói cước Viettel 4GB/ngày nào theo nhu cầu?
Bảng dưới gợi ý gói cước Viettel 4GB/ngày theo từng nhu cầu cụ thể, kèm lý do chọn và cú pháp đăng ký:
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao | Cú pháp đăng ký |
|---|---|---|---|
| Cần chi ít tiền nhất |
Gói ST90N Viettel
90.000đ · 4GB/ngày (120GB/tháng) |
Giá gói thấp nhất nhóm |
ST90N NET gửi 290
|
| Cần nhiều dung lượng nhất |
Gói 5G135 Viettel
135.000đ · 4GB/ngày (120GB/tháng) |
Dung lượng lớn nhất nhóm |
5G135 NET gửi 290
|
| Cần kèm ưu đãi gọi |
Gói V160B Viettel
160.000đ · 4GB/ngày (120GB) |
Có phút gọi trong gói |
V160B NET gửi 290
|
Cột “rẻ theo mỗi GB” do 4G5G.VN tự tính từ giá và tổng dung lượng của gói, dùng để so sánh tương đối giữa các gói trong cùng nhóm.
Cách đăng ký gói cước Viettel 4GB/ngày
Nhanh nhất là soạn tin theo cú pháp của từng gói, tin nhắn miễn phí. Ngoài ra đăng ký được qua ứng dụng My Viettel, Viettel Money hoặc điểm giao dịch Viettel.
Cú pháp chung
- Đăng ký [MÃ] NET gửi 290 tin nhắn miễn phí
- Hủy gia hạn HUY [MÃ] gửi 191 giữ data đến hết chu kỳ
- Kiểm tra KTTK gửi 191 hoặc mở mục Gói cước trong My Viettel
Cú pháp đăng ký gói cước Viettel gửi trực tiếp đến tổng đài Viettel, không qua bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về gói cước Viettel 4GB/ngày
Gói 4GB/ngày Viettel rẻ nhất là gói nào?
ST90N và ST1SV, cùng 90.000đ, nhưng chỉ dành SIM học sinh – sinh viên. Với thuê bao thường, rẻ nhất là 5G135 135.000đ.
5G135 khác gì V160B, 5G160B cùng 4GB/ngày?
5G135 là gói 5G thuần, 135.000đ. V160B và 5G160B đắt hơn 25.000đ nhưng là gói combo, có thêm phút gọi ngoại mạng.
ST1SV hơn ST90N ở điểm nào mà cùng giá, cùng 4GB/ngày?
ST1SV có thêm 50GB dùng riêng cho TikTok ngoài 4GB/ngày data thường, còn ST90N không có ưu đãi này.
Không phải SIM học sinh – sinh viên thì gói 4GB/ngày rẻ nhất là gì?
5G135, giá 135.000đ, kèm quyền xem TV360. Gói áp dụng cho thuê bao mới kích hoạt hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel, không phải mọi thuê bao trả trước — nên soạn thử tin đăng ký để chắc chắn.
4GB/ngày là bao nhiêu data một tháng?
120GB mỗi tháng (4GB × 30 ngày), cấp lại mỗi ngày, không cộng dồn sang hôm sau.
Gói cước 90k Viettel 4GB 1 ngày là gói nào?
Ở mức 4GB/ngày, giá 90.000đ là ST90N và ST1SV — cả hai chỉ dành cho SIM học sinh – sinh viên, không áp dụng cho thuê bao thường. Không thuộc diện SIM HSSV, gói 4GB/ngày rẻ nhất là 5G135, giá 135.000đ.
Hướng dẫn & tư vấn về gói cước Viettel 4GB/ngày
- Cú Pháp Đăng Ký 4G Viettel 2026: SD135 5GB/Ngày, Gửi 290 Cú pháp đăng ký mọi gói cước Viettel có chung một dạng: SD90 NET gửi 290 — thay SD90 bằng tên gói cần đăng ký. Tin nhắn miễn phí. Đầu số…
- Cách Hủy Gói Cước Viettel 2026: HUY vs HUYDATA, Tránh Mất Data Viettel cấp hai lệnh hủy khác nhau, cho hai kết quả khác nhau với phần data đã trả tiền. Soạn [cp_huy ma="SD90"] để hủy gia hạn: gói chạy…
- Cách Kiểm Tra Data Viettel 2026: KTTK Gửi 191, Gói SD135 5GB Để biết thuê bao Viettel đang dùng gói nào và còn bao nhiêu dung lượng, soạn KTTK gửi 191 — tin nhắn miễn phí. Tin trả về ghi tên gói…
- Gói Cước Viettel Cho Sinh Viên 2026: GIC125N 10GB/Ngày, Từ 30K Viettel có bảy gói mà điều kiện đăng ký gắn với học sinh, sinh viên: GIC30N 30.000đ (200 phút nội mạng, không data), ST60N và TRE60 giá…