Gói cước Viettel 8–10GB/ngày
Gói cước Viettel 8–10GB/ngày trải rộng từ 5GMAX40 (40.000đ, 3 ngày) đến các gói combo trả trước như 5G280B (280.000đ). Với gói tháng, rẻ nhất mà mọi thuê bao đăng ký được là 5GMAX200, 200.000đ; V200B cùng giá nhưng đòi SIM kích hoạt mới từ 01/01/2023, hoặc thuê bao thuộc danh sách ưu đãi Viettel. SD125T và SD125Z rẻ hơn nhưng chỉ áp dụng tại 8 tỉnh, thành.
Cập nhật tháng 10/2026 theo bảng giá Viettel đang phát hành.
Chưa biết chọn gói cước Viettel 8–10GB/ngày nào?
Mỗi gói dưới đây dẫn đầu ở một tiêu chí khác nhau, hợp với một kiểu dùng. Số tiền mỗi GB do 4G5G.VN tính từ giá và tổng dung lượng của từng gói.
Rẻ theo mỗi GB, không vướng điều kiện
5GMAX200 5G
8GB/ngày 240GB/tháng data siêu tốc
200.000đ / 30 ngày
- khoảng 833đ mỗi GB
- Mọi thuê bao trả trước
Miễn phí xem TV360 4K
Xem chi tiết Gói 5GMAX200 ViettelNhiều data mỗi ngày nhất
SD125T 4G
10GB/ngày 300GB/tháng
125.000đ / 30 ngày
- khoảng 417đ mỗi GB
- Có điều kiện đăng ký
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · Chia hai phần: 3GB dùng toàn quốc + 7GB dùng trong tỉnh
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
Xem chi tiết Gói SD125T ViettelÍt tiền nhất trong tầm
5G230B 5G
8GB/ngày 240GB
230.000đ / 30 ngày
- khoảng 958đ mỗi GB
- Mọi thuê bao trả trước
Xem TV360 phiên bản đặc biệt: phim chiếu rạp, kho phim mới nhất và thể thao độc quyền
Xem chi tiết Gói 5G230B ViettelTin nhắn đăng ký miễn phí và gửi thẳng tới tổng đài Viettel. Toàn bộ gói cước Viettel 8–10GB/ngày đang phát hành nằm ở bảng bên dưới.
SD125T
DATA125.000đ / 30 ngày
10GB/ngày (300GB/tháng)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · Chia hai phần: 3GB dùng toàn quốc + 7GB dùng trong tỉnh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
GIC125N
DATA125.000đ / 30 ngày
10GB/ngày (300GB/tháng)
Miễn phí data nghe sách nói trên ứng dụng Tammi Books
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ học sinh, sinh viên tuổi 6–22 trong cộng đồng GIC
SD125Z
DATA125.000đ / 30 ngày
8GB/ngày (240GB/tháng)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · Chia hai phần: 3GB dùng toàn quốc + 5GB dùng trong tỉnh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
5G150N
5G150.000đ / 30 ngày
8GB/ngày (240GB/tháng)
Miễn phí xem TV360 4K
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
5GMAX200
5G200.000đ / 30 ngày
8GB/ngày (240GB/tháng data siêu tốc)
Miễn phí xem TV360 4K
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
V200B
COMBO200.000đ / 30 ngày
8GB/ngày (240GB)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel
5G230B
COMBO230.000đ / 30 ngày
8GB/ngày (240GB)
Xem TV360 phiên bản đặc biệt: phim chiếu rạp, kho phim mới nhất và thể thao độc quyền
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5GMAX40
5G40.000đ / 3 ngày
8GB/ngày (24GB sử dụng trong 3 ngày)
Miễn phí xem TV360 hạng 4K
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5G70
5G70.000đ / 7 ngày
8GB/ngày (56GB sử dụng trong 7 ngày)
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5GVS80
5G80.000đ / 7 ngày
8GB/ngày (56GB/7 ngày)
TV360 hạng Basic, xem C1 và giải Ngoại hạng Anh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5GLQ80
5G80.000đ / 7 ngày
8GB/ngày (56GB/7 ngày, thêm 1GB/ngày riêng Liên Quân)
Tặng thêm 1GB/ngày data riêng chơi Liên Quân Mobile
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5GMAX90
5G90.000đ / 7 ngày
10GB/ngày (70GB sử dụng trong 7 ngày)
Miễn phí xem TV360 4K
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
5G280B
COMBO280.000đ / 30 ngày
10GB/ngày (300GB)
Xem TV360 phiên bản đặc biệt với phim chiếu rạp, kho phim mới nhất và thể thao độc quyền
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
3SD125Z
DATA375.000đ / 3 tháng
8GB/ngày (720GB/90 ngày)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · 3GB dùng toàn quốc + 5GB dùng trong tỉnh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
6SD125Z
DATA750.000đ / 6 tháng
9GB/ngày (1.620GB/180 ngày)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · 3GB dùng toàn quốc + 6GB dùng trong tỉnh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
6T5G230B
COMBO1.380.000đ / 6 tháng
8GB/ngày (1440GB/180 ngày)
Ưu đãi gọi và TV360 như gói 5G230B
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
12SD125Z
DATA1.500.000đ / 12 tháng
10GB/ngày (3.600GB/năm)
Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic) · 3GB dùng toàn quốc + 7GB dùng trong tỉnh
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025
12T5G230B
COMBO2.760.000đ / 12 tháng
8GB/ngày (2880GB/năm)
Ưu đãi gọi và TV360 như gói 5G230B
Hết lưu lượng ngừng truy cập, không trừ tiền
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 18 gói cước Viettel 8–10GB/ngày đang phát hành, kèm giá, dung lượng, đối tượng áp dụng, cú pháp và nút đăng ký — nhóm gói phổ thông xếp trước, phần còn lại theo giá tăng dần:
| Mã gói | Giá cước | Dung lượng | Thời hạn | Đối tượng | Cú pháp đăng ký | Đăng ký | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD125T | 125.000đ | 10GB/ngày (300GB/tháng) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic), Chia hai phần: 3GB dùng toàn quốc + 7GB dùng trong tỉnh | 30 ngày | Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 |
SD125T NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD125T Viettel |
| GIC125N | 125.000đ | 10GB/ngày (300GB/tháng) + Miễn phí data nghe sách nói trên ứng dụng Tammi Books | 30 ngày | Chỉ học sinh, sinh viên tuổi 6–22 trong cộng đồng GIC |
GIC125N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói GIC125N Viettel |
| SD125Z | 125.000đ | 8GB/ngày (240GB/tháng) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic), Chia hai phần: 3GB dùng toàn quốc + 5GB dùng trong tỉnh | 30 ngày | Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 |
SD125Z NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói SD125Z Viettel |
| 5G150N | 150.000đ | 8GB/ngày (240GB/tháng) + Miễn phí xem TV360 4K | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
5G150N NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G150N Viettel |
| 5GMAX200 | 200.000đ | 8GB/ngày (240GB/tháng data siêu tốc) + Miễn phí xem TV360 4K | 30 ngày | Mọi thuê bao |
5GMAX200 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GMAX200 Viettel |
| V200B | 200.000đ | 8GB/ngày (240GB) | 30 ngày | Chỉ áp dụng cho thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel |
V200B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói V200B Viettel |
| 5G230B | 230.000đ | 8GB/ngày (240GB) + Xem TV360 phiên bản đặc biệt: phim chiếu rạp, kho phim mới nhất và thể thao độc quyền | 30 ngày | Mọi thuê bao |
5G230B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G230B Viettel |
| 5GMAX40 | 40.000đ | 8GB/ngày (24GB sử dụng trong 3 ngày) + Miễn phí xem TV360 hạng 4K | 3 ngày | Mọi thuê bao |
5GMAX40 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GMAX40 Viettel |
| 5G70 | 70.000đ | 8GB/ngày (56GB sử dụng trong 7 ngày) | 7 ngày | Mọi thuê bao |
5G70 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G70 Viettel |
| 5GVS80 | 80.000đ | 8GB/ngày (56GB/7 ngày) + TV360 hạng Basic, xem C1 và giải Ngoại hạng Anh | 7 ngày | Mọi thuê bao trả trước |
5GVS80 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GVS80 Viettel |
| 5GLQ80 | 80.000đ | 8GB/ngày (56GB/7 ngày, thêm 1GB/ngày riêng Liên Quân) + Tặng thêm 1GB/ngày data riêng chơi Liên Quân Mobile | 7 ngày | Mọi thuê bao trả trước |
5GLQ80 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GLQ80 Viettel |
| 5GMAX90 | 90.000đ | 10GB/ngày (70GB sử dụng trong 7 ngày) + Miễn phí xem TV360 4K | 7 ngày | Mọi thuê bao |
5GMAX90 NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5GMAX90 Viettel |
| 5G280B | 280.000đ | 10GB/ngày (300GB) + Xem TV360 phiên bản đặc biệt với phim chiếu rạp, kho phim mới nhất và thể thao độc quyền | 30 ngày | Mọi thuê bao |
5G280B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 5G280B Viettel |
| 3SD125Z | 375.000đ | 8GB/ngày (720GB/90 ngày) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic), 3GB dùng toàn quốc + 5GB dùng trong tỉnh | 3 tháng | Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 |
3SD125Z NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 3SD125Z Viettel |
| 6SD125Z | 750.000đ | 9GB/ngày (1.620GB/180 ngày) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic), 3GB dùng toàn quốc + 6GB dùng trong tỉnh | 6 tháng | Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 |
6SD125Z NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 6SD125Z Viettel |
| 6T5G230B | 1.380.000đ | 8GB/ngày (1440GB/180 ngày) + Ưu đãi gọi và TV360 như gói 5G230B | 6 tháng | Mọi thuê bao |
6T5G230B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 6T5G230B Viettel |
| 12SD125Z | 1.500.000đ | 10GB/ngày (3.600GB/năm) + Miễn phí data truy cập TV360 (gói Basic), 3GB dùng toàn quốc + 7GB dùng trong tỉnh | 12 tháng | Chỉ áp dụng tại: 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — VÀ chỉ với thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2025 |
12SD125Z NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 12SD125Z Viettel |
| 12T5G230B | 2.760.000đ | 8GB/ngày (2880GB/năm) + Ưu đãi gọi và TV360 như gói 5G230B | 12 tháng | Mọi thuê bao |
12T5G230B NET gửi 290 |
Đăng ký | Xem Gói 12T5G230B Viettel |
Mức 8–10GB mỗi ngày dùng được những gì?
Ở mức 8–10GB mỗi ngày, Viettel hiện có 18 gói cùng cấp từ 8GB đến 10GB data tốc độ cao mỗi ngày — nhóm đông gói nhất trong toàn bộ các mức GB/ngày đang bán. Mười ba gói cấp đúng 8GB/ngày, còn lại cấp 9GB hoặc 10GB/ngày tùy gói. Chu kỳ cũng đa dạng nhất nhóm: từ 3 ngày (5GMAX40) đến 360 ngày (12SD125Z, 12T5G230B), không chỉ có bản 30 ngày như nhiều mức GB/ngày khác. Dung lượng cấp lại vào 0h hôm sau (hoặc đầu mỗi chu kỳ với gói ngắn ngày), phần chưa dùng hết trong ngày không cộng dồn sang hôm sau, và hết dung lượng thì kết nối ngừng đến khi được cấp lại chứ không tự trừ thêm tiền.
Với một ngày dùng thông thường, 8GB tương ứng khoảng 11–13 giờ xem video chất lượng 480p hoặc khoảng 4–5 giờ ở 1080p; 10GB nới rộng thêm, tương ứng khoảng 13–17 giờ ở 480p hoặc khoảng 5–7 giờ ở 1080p. Ở mức dung lượng này, lướt mạng xã hội, gọi video và nghe nhạc trực tuyến gần như dùng thoải mái suốt ngày mà hiếm khi chạm mức trần — các con số trên chỉ mang tính tham khảo, còn tùy ứng dụng, độ phân giải thực tế và chất lượng sóng nơi Quý khách ở.
Một điểm dễ nhầm khi tìm gói theo mức GB/ngày: 5G150 và 5G150N cùng giá 150.000đ nhưng không cùng dung lượng — 5G150 chỉ cấp 6GB/ngày, thuộc mức 6GB/ngày, còn 5G150N mới đúng là gói 8GB/ngày của mức này. Tên hai gói gần giống nhau nên rất dễ tra nhầm. Một trường hợp khác cũng dễ gây hiểu lầm là KIDMAX90: tên gói và mô tả “9GB” khiến nhiều người tưởng đây là gói 9GB/ngày, nhưng thực tế 9GB đó là tổng cho cả tháng chứ không phải mỗi ngày — KIDMAX90 không thuộc nhóm 8–10GB/ngày.
18 gói này khác nhau chủ yếu ở ba điểm: mức giá (từ 40.000đ đến 2.760.000đ tùy chu kỳ), điều kiện đăng ký (một số chỉ mở cho thuê bao thuộc vùng nhất định hoặc kích hoạt sau một mốc ngày cụ thể, một số mở cho mọi thuê bao) và ưu đãi đi kèm (TV360 các hạng khác nhau, phút gọi ngoại mạng). Bảng xếp hạng đơn giá mỗi GB dưới đây giúp Quý khách thấy rõ gói nào thật sự rẻ và gói nào chỉ rẻ nếu đủ điều kiện đăng ký.
8–10GB/ngày Viettel đắt hay rẻ — bảng xếp hạng đơn giá mỗi GB
Để so sánh công bằng giữa nhiều chu kỳ khác nhau — từ 3 ngày đến 30 ngày — bảng sau xếp 14 gói chính cùng mức 8–10GB/ngày theo đơn giá mỗi GB, tính trên tổng dung lượng cả chu kỳ và làm tròn đến hàng chục đồng, từ rẻ nhất đến đắt nhất; năm gói còn lại là bản chu kỳ dài 3/6/12 tháng, xem ở mục tiếp theo:
| Gói | Giá / chu kỳ | Đơn giá mỗi GB | Đối tượng đăng ký | Ưu đãi thêm | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| GIC125N | 125.000đ/30 ngày | 417đ | Chỉ học sinh, sinh viên tuổi 6–22 — soạn GIC gửi 195 để vào cộng đồng GIC trước | 10GB/ngày dùng toàn quốc, không chia vùng; miễn phí data nghe sách nói Tammi Books | Đăng ký |
| SD125T | 125.000đ/30 ngày | 417đ | Chỉ 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — và SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025 | 10GB/ngày (3GB toàn quốc + 7GB trong tỉnh), TV360 hạng Basic | Đăng ký |
| SD125Z | 125.000đ/30 ngày | 521đ | Chỉ 8 tỉnh/TP như SD125T — và SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025 | 8GB/ngày (3GB toàn quốc + 5GB trong tỉnh), TV360 hạng Basic | Đăng ký |
| 5G150N | 150.000đ/30 ngày | 625đ | Chỉ SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025 hoặc trong danh sách ưu đãi của Viettel | 8GB/ngày, TV360 hạng 4K | Đăng ký |
| 5GMAX | 160.000đ/30 ngày | 667đ | Chỉ SIM kích hoạt tại TP.HCM | 8GB/ngày (6GB tại TP.HCM + 2GB toàn quốc), 200 phút ngoại mạng, 20 phút đầu mỗi cuộc nội mạng, TV360 Basic | Đăng ký |
| 5GMAX200 | 200.000đ/30 ngày | 833đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày, data tốc độ cao hơn, TV360 hạng 4K | Đăng ký |
| V200B | 200.000đ/30 ngày | 833đ | Chỉ thuê bao trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023, hoặc trong danh sách ưu đãi của Viettel | 8GB/ngày, 100 phút ngoại mạng, 20 phút đầu mỗi cuộc nội mạng — không có TV360 | Đăng ký |
| 5G280B | 280.000đ/30 ngày | 933đ | Mọi thuê bao | 10GB/ngày, 200 phút ngoại mạng, TV360 bản đặc biệt (phim chiếu rạp, thể thao) | Đăng ký |
| 5G230B | 230.000đ/30 ngày | 958đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày, 150 phút ngoại mạng, TV360 bản đặc biệt | Đăng ký |
| 5G70 | 70.000đ/7 ngày | 1.250đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày — không có TV360 | Đăng ký |
| 5GMAX90 | 90.000đ/7 ngày | 1.286đ | Mọi thuê bao | 10GB/ngày, TV360 hạng 4K | Đăng ký |
| 5GVS80 | 80.000đ/7 ngày | 1.429đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày, TV360 Basic — xem C1 và Ngoại hạng Anh | Đăng ký |
| 5GLQ80 | 80.000đ/7 ngày | 1.429đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày, thêm 1GB/ngày riêng chơi Liên Quân Mobile — không có TV360 | Đăng ký |
| 5GMAX40 | 40.000đ/3 ngày | 1.667đ | Mọi thuê bao | 8GB/ngày, TV360 hạng 4K | Đăng ký |
Hai gói cùng đứng đầu bảng ở mức 417đ mỗi GB, cùng giá 125.000đ và cùng 10GB mỗi ngày, nhưng kén đối tượng theo hai kiểu khác nhau. GIC125N cho trọn 10GB dùng được ở mọi nơi và không đòi điều kiện vùng miền nào, đổi lại chỉ mở cho học sinh, sinh viên tuổi 6–22 đã gia nhập cộng đồng GIC — ai đủ tuổi thì đây là gói nhiều dung lượng nhất so với số tiền bỏ ra trong cả bảng. SD125T mở cho mọi lứa tuổi nhưng chia 10GB thành 3GB toàn quốc và 7GB chỉ dùng trong tỉnh, lại chỉ bán tại 8 tỉnh, thành kể trên và phải là SIM kích hoạt từ 01/01/2025. SD125Z cùng điều kiện vùng miền, cùng giá 125.000đ nhưng đơn giá cao hơn (521đ) vì phần dùng trong tỉnh ít hơn 2GB mỗi ngày — thuê bao đủ điều kiện cả hai nên chọn SD125T vì cùng số tiền mà nhiều dung lượng hơn. Với thuê bao ngoài 8 tỉnh này, gói rẻ tiếp theo là 5G150N, 625đ mỗi GB — nhưng gói cũng giới hạn đối tượng: chỉ SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025 hoặc trong danh sách ưu đãi của Viettel, không mở đại trà.
Trong nhóm mở cho mọi thuê bao, không đòi điều kiện vùng miền hay ngày kích hoạt SIM, gói tháng rẻ nhất theo đơn giá là 5GMAX200 với 833đ mỗi GB, giá 200.000đ, có thêm data tốc độ cao hơn và TV360 hạng 4K. Cùng thuộc nhóm đại trà còn có 5G280B (933đ, 280.000đ, 10GB/ngày) và 5G230B (958đ, 230.000đ) — cả hai là gói combo, kèm phút gọi ngoại mạng và TV360 bản đặc biệt có phim chiếu rạp.
Hai gói khác cùng khoảng giá 160.000–200.000đ nhưng không mở cho mọi thuê bao: 5GMAX (160.000đ, 667đ mỗi GB) chỉ dành SIM kích hoạt tại TP.HCM, còn V200B (200.000đ, 833đ mỗi GB, ngang giá 5GMAX200) chỉ dành thuê bao kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc trong danh sách ưu đãi của Viettel. Thuê bao đủ điều kiện của V200B nên cân nhắc kỹ trước khi chọn: cùng đơn giá 833đ như 5GMAX200 nhưng đổi ưu đãi TV360 lấy 100 phút gọi ngoại mạng.
Nhóm gói ngắn ngày (3–7 ngày) luôn có đơn giá mỗi GB cao hơn nhóm 30 ngày vì tổng dung lượng nhận được ít hơn nhiều — đây không phải dấu hiệu gói đắt bất hợp lý, chỉ là hệ quả của chu kỳ ngắn. Trong nhóm này, 5G70 rẻ nhất (1.250đ mỗi GB, 70.000đ cho 7 ngày, không kèm TV360); 5GMAX90 nhỉnh hơn 20.000đ nhưng thêm 2GB mỗi ngày và TV360 hạng 4K, đáng cân nhắc nếu Quý khách cần thêm dung lượng. Cùng 80.000đ nhưng khác ưu đãi: 5GVS80 có TV360 Basic để xem C1 và Ngoại hạng Anh, còn 5GLQ80 không có TV360 nhưng tặng thêm 1GB/ngày riêng cho Liên Quân Mobile — chọn gói nào tùy Quý khách xem bóng đá hay chơi Liên Quân nhiều hơn. Đắt nhất theo đơn giá là 5GMAX40 (1.667đ mỗi GB) vì chu kỳ chỉ 3 ngày, nhưng đây lại là gói duy nhất trong tầm giá 40.000đ có kèm TV360 hạng 4K — ngang với 5GMAX200 giá gấp 5 lần.
Gói 8–10GB/ngày chu kỳ dài — bản 3/6/12 tháng
Hai gói trong nhóm 8–10GB/ngày có thêm bản chu kỳ dài trả trước một lần: SD125Z và 5G230B.
Với SD125Z, mua chu kỳ càng dài thì phần dung lượng dùng trong tỉnh càng tăng, trong khi phần dùng toàn quốc vẫn giữ nguyên 3GB mỗi ngày: 3SD125Z (375.000đ/90 ngày) cấp 8GB/ngày với 5GB trong tỉnh, 6SD125Z (750.000đ/180 ngày) cấp 9GB/ngày với 6GB trong tỉnh, 12SD125Z (1.500.000đ/360 ngày) cấp 10GB/ngày với 7GB trong tỉnh — bằng đúng dung lượng mỗi ngày của SD125T. Giá vẫn tính đúng theo số tháng (125.000đ nhân 3, 6 hoặc 12), nhưng vì dung lượng trong tỉnh tăng thêm, đơn giá mỗi GB giảm dần theo chu kỳ: khoảng 521đ với 3SD125Z, 463đ với 6SD125Z và 417đ với 12SD125Z — mua chu kỳ càng dài, mỗi GB càng rẻ. Cả ba vẫn giữ nguyên điều kiện của SD125Z: chỉ 8 tỉnh, thành kể trên và SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025.
Với 5G230B, bản chu kỳ dài không đổi gì về dung lượng hay ưu đãi, chỉ khác thời hạn thanh toán: 6T5G230B (1.380.000đ/180 ngày) và 12T5G230B (2.760.000đ/360 ngày) đều giữ nguyên 8GB/ngày, 150 phút gọi ngoại mạng và TV360 bản đặc biệt như 5G230B gốc. Giá đúng bằng 230.000đ nhân với số tháng, đơn giá mỗi GB không đổi so với bản 30 ngày (958đ) — cái được của bản dài hạn là đóng tiền một lần, không phải soạn tin gia hạn mỗi tháng, không phải rẻ hơn tính theo GB.
Giống mọi gói khác của Viettel, cả năm gói chu kỳ dài này đều tự động gia hạn khi hết chu kỳ nếu tài khoản chính còn đủ tiền, và lần trừ tiếp theo bằng đúng phí trọn gói — từ 375.000đ (3SD125Z) đến 2.760.000đ (12T5G230B). Muốn dừng trước khi bị trừ khoản này mà vẫn dùng hết phần dung lượng đã trả tiền, soạn HUY 6SD125Z gửi 191 (đổi mã tương ứng của từng gói) trước ngày hết chu kỳ; dung lượng đã trả tiền vẫn dùng được đến hết chu kỳ đang có, chỉ tắt phần gia hạn tiếp theo. Xem thêm toàn bộ gói cước Viettel đang bán ở mọi mức GB/ngày tại trang chủ 4G5G.VN.
Gói cước Viettel 8–10GB/ngày nào rẻ nhất?
Rẻ nhất trong nhóm này là Gói 5GMAX40 Viettel với mức 40.000đ cho 3 ngày, gồm 8GB/ngày (24GB sử dụng trong 3 ngày). Để đăng ký, soạn tin 5GMAX40 NET gửi 290.
Nhiều dung lượng nhất là Gói 12SD125Z Viettel với 10GB/ngày (3.600GB/năm), giá 1.500.000đ.
Rẻ nhất theo giá gói, không phải theo số tiền mỗi GB — cột “đồng/GB” ở trang gói cước Viettel giá rẻ xếp hạng theo tiêu chí đó.
Nên chọn gói cước Viettel 8–10GB/ngày nào theo nhu cầu?
Bảng dưới gợi ý gói cước Viettel 8–10GB/ngày theo từng nhu cầu cụ thể, kèm lý do chọn và cú pháp đăng ký:
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao | Cú pháp đăng ký |
|---|---|---|---|
| Cần chi ít tiền nhất |
Gói 5GMAX40 Viettel
40.000đ · 8GB/ngày (24GB sử dụng trong 3 ngày) |
Giá gói thấp nhất nhóm |
5GMAX40 NET gửi 290
|
| Cần nhiều dung lượng nhất |
Gói 12SD125Z Viettel
1.500.000đ · 10GB/ngày (3.600GB/năm) |
Dung lượng lớn nhất nhóm |
12SD125Z NET gửi 290
|
| Cần rẻ theo mỗi GB |
Gói SD125T Viettel
125.000đ · 10GB/ngày (300GB/tháng) |
Khoảng 417đ cho mỗi GB |
SD125T NET gửi 290
|
| Cần kèm ưu đãi gọi |
Gói V200B Viettel
200.000đ · 8GB/ngày (240GB) |
Có phút gọi trong gói |
V200B NET gửi 290
|
Cột “rẻ theo mỗi GB” do 4G5G.VN tự tính từ giá và tổng dung lượng của gói, dùng để so sánh tương đối giữa các gói trong cùng nhóm.
Cách đăng ký gói cước Viettel 8–10GB/ngày
Nhanh nhất là soạn tin theo cú pháp của từng gói, tin nhắn miễn phí. Ngoài ra đăng ký được qua ứng dụng My Viettel, Viettel Money hoặc điểm giao dịch Viettel.
Cú pháp chung
- Đăng ký [MÃ] NET gửi 290 tin nhắn miễn phí
- Hủy gia hạn HUY [MÃ] gửi 191 giữ data đến hết chu kỳ
- Kiểm tra KTTK gửi 191 hoặc mở mục Gói cước trong My Viettel
Cú pháp đăng ký gói cước Viettel gửi trực tiếp đến tổng đài Viettel, không qua bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về gói cước Viettel 8–10GB/ngày
Gói 8–10GB\/ngày Viettel nào rẻ nhất cho mọi thuê bao?
SD125T và SD125Z, cùng 125.000đ, nhưng chỉ áp dụng tại 8 tỉnh/TP: TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau — và chỉ SIM kích hoạt mới từ 01/01/2025. Với thuê bao mở cho mọi người, không đòi điều kiện vùng miền hay ngày kích hoạt, rẻ nhất là 5GMAX200, 200.000đ. V200B cùng giá 200.000đ nhưng KHÔNG mở cho mọi thuê bao — chỉ áp dụng cho SIM kích hoạt mới từ 01/01/2023 hoặc trong danh sách ưu đãi của Viettel.
SD125T và SD125Z khác nhau ở đâu?
SD125T cho 10GB\/ngày (3GB toàn quốc + 7GB trong tỉnh), SD125Z cho 8GB\/ngày (3GB toàn quốc + 5GB trong tỉnh) — cùng giá 125.000đ nhưng SD125T nhiều dung lượng trong tỉnh hơn.
Có gói 8–10GB\/ngày nào dùng ngắn ngày, giá rẻ không?
5GMAX40 cho 8GB\/ngày trong 3 ngày, giá 40.000đ. 5GMAX90 cho 10GB\/ngày trong 7 ngày, giá 90.000đ.
Gói combo trả trước nào có 8–10GB\/ngày?
5G230B (230.000đ, 8GB\/ngày), 5G280B (280.000đ, 10GB\/ngày) và các bản 6, 12 tháng của 5G230B — đều kèm phút gọi ngoại mạng và TV360.
8–10GB\/ngày là bao nhiêu data một tháng?
Từ 240GB đến 300GB mỗi tháng tùy gói (8GB hoặc 10GB × 30 ngày), cấp lại mỗi ngày và không cộng dồn.
Gói 150.000đ cho 8GB/ngày của Viettel là gói nào?
Đó là 5G150N — 150.000đ cho 30 ngày, 8GB data tốc độ cao mỗi ngày (240GB/tháng), kèm TV360 hạng 4K. Cần phân biệt với 5G150 cùng giá 150.000đ nhưng chỉ 6GB/ngày, thuộc mức 6GB/ngày chứ không phải 8GB/ngày — hai tên gói gần giống nhau rất dễ nhầm. 5G150N chỉ áp dụng cho thuê bao kích hoạt mới từ 01/01/2025 hoặc nằm trong danh sách ưu đãi của Viettel, không mở đại trà cho mọi thuê bao.
Đăng ký trọn gói 8GB/ngày dùng cả năm của Viettel thế nào?
Chọn 12T5G230B — 2.760.000đ trả một lần cho 360 ngày, cấp 8GB data mỗi ngày, kèm 150 phút gọi ngoại mạng và TV360 bản đặc biệt có phim chiếu rạp. Đây là bản chu kỳ dài của 5G230B, đơn giá mỗi GB không đổi so với bản 30 ngày. Để đăng ký, soạn tin 12T5G230B NET gửi 290. Gói tự động gia hạn khi hết 360 ngày nếu tài khoản còn đủ 2.760.000đ; muốn dừng, soạn HUY 12T5G230B gửi 191 trước ngày hết hạn.
Tôi ở Cà Mau, muốn gói rẻ nhất mà vẫn đủ 8-10GB mỗi ngày để vừa lướt mạng vừa phát wifi cho laptop làm việc, nên chọn gói nào?
Cà Mau nằm trong danh sách 8 tỉnh áp dụng SD125T và SD125Z, hai gói rẻ nhất mức 8–10GB/ngày. Nếu SIM của bạn kích hoạt từ 01/01/2025 trở đi, SD125T (125.000đ, 10GB/ngày: 3GB toàn quốc + 7GB trong tỉnh) là lựa chọn hợp lý nhất — 10GB mỗi ngày đủ sức gánh việc vừa lướt mạng vừa phát wifi cho laptop nhiều giờ. Cần lưu ý 7GB trong đó chỉ dùng được khi bạn đang ở Cà Mau; đi tỉnh khác thì mỗi ngày còn 3GB. Nếu SIM kích hoạt trước mốc này, cả hai gói trên sẽ từ chối đăng ký — khi đó gói mở cho mọi thuê bao rẻ nhất là 5GMAX200, 200.000đ.
Hướng dẫn & tư vấn về gói cước Viettel 8–10GB/ngày
- Cú Pháp Đăng Ký 4G Viettel 2026: SD135 5GB/Ngày, Gửi 290 Cú pháp đăng ký mọi gói cước Viettel có chung một dạng: SD90 NET gửi 290 — thay SD90 bằng tên gói cần đăng ký. Tin nhắn miễn phí. Đầu số…
- Cách Hủy Gói Cước Viettel 2026: HUY vs HUYDATA, Tránh Mất Data Viettel cấp hai lệnh hủy khác nhau, cho hai kết quả khác nhau với phần data đã trả tiền. Soạn [cp_huy ma="SD90"] để hủy gia hạn: gói chạy…
- Cách Kiểm Tra Data Viettel 2026: KTTK Gửi 191, Gói SD135 5GB Để biết thuê bao Viettel đang dùng gói nào và còn bao nhiêu dung lượng, soạn KTTK gửi 191 — tin nhắn miễn phí. Tin trả về ghi tên gói…
- Gói Cước Viettel Cho Sinh Viên 2026: GIC125N 10GB/Ngày, Từ 30K Viettel có bảy gói mà điều kiện đăng ký gắn với học sinh, sinh viên: GIC30N 30.000đ (200 phút nội mạng, không data), ST60N và TRE60 giá…